Dịch

anachronist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có quan điểm hoặc thói quen lỗi thờidanh từA person who has anachronistic views or habits

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anachronistDạng gốc (base form)
  2. anachronistsSố nhiều (plural)

AI