Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
an ink mark
US
/
ə
n
ˈ
ɪ
ŋ
k
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Vết mực
Ví dụ
The
label
left
a
dark
ink
mark
on
the
shirt
.
Nhãn để lại một vết mực đậm trên áo.
Xuất hiện ở từ khác
mark
kết hợp
vết mực
AI
1
Vết mực
1
Vết mực
1
Vết mực