Dịch

an air of something

UK/ən ˈɛə əv ˈsʌm.θɪŋ/US/ən ˈɛɚ əv ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Vẻ gì đó, phong thái gì đó

Ví dụ

  • .Cô ấy toát ra một vẻ tự tin.

AI