Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
an air of something
UK
/
ə
n
ˈɛ
ə
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
ə
n
ˈɛɚ
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Vẻ gì đó, phong thái gì đó
Ví dụ
She
had
an
air
of
confidence
about
her
.
Cô ấy toát ra một vẻ tự tin.
Xuất hiện ở từ khác
air
kết hợp
vẻ gì đó, phong thái gì đó
AI
1
Vẻ gì đó
1
Vẻ gì đó
1
Vẻ gì đó