Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amylic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Amylic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, or derived from, amyl
Nguồn gốc
(etymology)
amyl
+
-ic
Ví dụ
amylic
fermentation
amylic
alcohol
AI
1
Amylic
1
Amylic
1
Amylic