Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ampless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bộ khuếch đại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without an amplifier.
Nguồn gốc
(etymology)
amp
+
-less
Ví dụ
My
own
story
begins
when
I
was
sixteen
and
ampless
,
with
a
cheap
new
electric
guitar
and
an
adaptor
that
let
me
plug
directly
into
my
stereo
system
.
AI
1
Không có bộ khuếch đại
1
Không có bộ khuếch đại
1
Không có bộ khuếch đại