Nghĩa chính
- Chủ nhân; người thết tiệcdanh từA host or entertainer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amphitryonDạng gốc (base form)
- amphitryonsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc amphitryonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἈμφιτρύωνAmphitrúōn
Ví dụ
- , , , .
- , . Blanchard’s , world’s , , .