Nghĩa chính
- Giáp xác chân hai loạidanh từAny species of the taxonomic order Amphipoda of small, shrimp-like crustaceans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amphipodDạng gốc (base form)
- amphipodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supergiant amphipoddanh từ | danh từ | Bất kỳ loài giáp xác rất lớn nào thuộc chi Alicella, được tìm thấy ở độ sâu đại dương lớn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tên khoa họcAmphipoda
Ví dụ
- , , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc amphipodNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha