Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amphipodous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chân hai loại; (thuộc) bộ chân hai loại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the Amphipoda.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Có chân hai loại
amphipodan
Nguồn gốc
(etymology)
amphipod
+
-ous
AI
1
Có chân hai loại
1
Có chân hai loại
1
Có chân hai loại