Dịch

amphipodous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có chân hai loại; (thuộc) bộ chân hai loạitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Amphipoda.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có chân hai loại

Nguồn gốc (etymology)

AI