Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amphigenesis
danh từ
(noun)
/ˌ
æ
m
f
ə
-/
Nghĩa chính
1
Sự sinh sản hữu tính; sự sinh sản lưỡng tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sexual propagation
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amphigony
Nguồn gốc
(etymology)
amphi-
+
-genesis
AI
1
Sự sinh sản hữu tính
1
Sự sinh sản hữu tính
1
Sự sinh sản hữu tính