Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amphictyonic
tính từ
(adjective)
/
æ
m
ˌ
f
ɪ
k
t
i
ˈ
ɒ
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Xem amphictyony
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the amphictyons or their League or Council.
Nguồn gốc
(etymology)
amphictyon
+
-ic
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
Ἀμφικτυονικός
Amphiktuonikós
Ví dụ
an
Amphictyonic
town
or
state
the
Amphictyonic
body
AI
1
Xem amphictyony
1
Xem amphictyony
1
Xem amphictyony