Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amphicoronate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xếp xen kẽ lên xuống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Arranged alternately up and down
Nguồn gốc
(etymology)
amphi-
+
coronate
Ví dụ
The
conical
hypostome
was
encircled
by
4–14
filiform
amphicoronate
tentacles
with
nematocysts
.
AI
1
Xếp xen kẽ lên xuống
1
Xếp xen kẽ lên xuống
1
Xếp xen kẽ lên xuống