Dịch

amphibia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp lưỡng cưdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The amphibians.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhamphibia

Ví dụ

  • , , .

AI