Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amorphously
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem amorphous
trạng từ
In an amorphous manner.
Nguồn gốc
(etymology)
amorphous
+
-ly
AI
1
Xem amorphous
1
Xem amorphous
1
Xem amorphous