Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
among other things
trạng từ
(adverb)
US
/
ə
ˈ
m
ɜ
ŋ
ˈ
ʌ
ð
ɚ ˈ
θ
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Trong số những thứ khác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
in addition to things not mentioned
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inter alia
Ví dụ
I
like
apples
,
among
other
things
.
Among
other
things
,
the
grandmothers
play
bingo
.
Among
other
things
,
we
talked
about
the
weather
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
entre pitos y flautas
Trong số những thứ khác, với thứ này hay thứ khác
Xuất hiện ở từ khác
among
kết hợp
ngoài những điều khác
AI
1
Trong số những thứ khác
1
Trong số những thứ khác
1
Trong số những thứ khác