Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
amnio
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chọc ối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
amniocentesis
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
amnio-
tiền tố
tiền tố
Màng ối; nước ối
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amnio
amnio
tic
Xem amnion
tính từ
B2
amnio
s
Màng ối
danh từ
amnio
cele
Thoát vị màng ối do khuyết tật tử cung
danh từ
amnio
cyte
Các tế bào thai nhi trôi nổi tự do trong nước ối
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Chọc ối
1
Chọc ối
1
Chọc ối