ammoniac
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (thuộc) amoniactính từOf or relating to ammonia, or possessing its properties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ammoniacDạng gốc (base form)
- more ammoniacSo sánh hơn (comparative)
- most ammoniacSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gum ammoniacdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ammoniacum: Một loại nhựa dẻo tiết ra từ một số loại thảo mộc lâu năm thuộc chi Ferula thuộc họ umbel (Apiaceae) |
| sal ammoniacdanh từ | danh từ | Loại khoáng chất quý hiếm bao gồm amoni clorua được tìm thấy xung quanh các lỗ phun khí núi lửa và các mỏ phân chim |
Ví dụ
- ;
Họ từ (word family)
cùng gốc ammoniacNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiammoniak
- từ tiếng Latinh trung đạiammōniacum