Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amese
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Xoa dịu, làm dịu hoặc bình tĩnh
động từ
To appease, pacify or calm
2
Kiểm duyệt
động từ
To moderate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amese
amese
rgide
Chất đối kháng thụ thể serotonin thuộc họ ergoline và lysergamide
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
审查
shěn chá
Kiểm duyệt, cắt bỏ
和谐
hé xié
Kiểm duyệt
Tiếng Tây Ban Nha
censura
Sự kiểm duyệt, chế độ kiểm duyệt
censor
Kiểm duyệt
censurar
Kiểm duyệt
AI
1
Xoa dịu
2
Kiểm duyệt
1
Xoa dịu
2
Kiểm duyệt
1
Xoa dịu
2
Kiểm duyệt