Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amenableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tuân theo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being amenable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amenableness
amenable
Dễ bảo, dễ thuyết phục
tính từ
amenab
ility
Sự chịu trách nhiệm, sự dễ bảo
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
amenable
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tuân theo
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tuân theo
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tuân theo