amenability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chịu trách nhiệm, sự dễ bảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being amenable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amenabilityDạng gốc (base form)
- amenabilitiesSố nhiều (plural)