Nghĩa chính
- Phạm vi của một giai điệu, đặc biệt là những giai điệu của giáo hộidanh từThe range of a melody, especially those of ecclesiastical chants.
- Cạnh hoặc đường viền bên ngoài của một vật, chẳng hạn như chiếc lá hoặc vỏdanh từThe exterior edge or border of a thing, such as a leaf or shell.
- Cuộc vận động bầu cửdanh từA canvassing for votes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ambitusDạng gốc (base form)
- ambiti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ambitusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhambitus“circuit, ostentation”
Cùng gốc (doublet)ambit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha