Dịch

ambitus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phạm vi của một giai điệu, đặc biệt là những giai điệu của giáo hộidanh từThe range of a melody, especially those of ecclesiastical chants.
  2. Cạnh hoặc đường viền bên ngoài của một vật, chẳng hạn như chiếc lá hoặc vỏdanh từThe exterior edge or border of a thing, such as a leaf or shell.
  3. Cuộc vận động bầu cửdanh từA canvassing for votes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ambitusDạng gốc (base form)
  2. ambiti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ambitusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhambitus“circuit, ostentation”

Cùng gốc (doublet)ambit

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI