Dịch

ambitiousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự có nhiều khát vọng, sự có nhiều tham vọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being ambitious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambitiousnessDạng gốc (base form)
  2. ambitiousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI