Nghĩa chính
- Beer.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amber nectarDạng gốc (base form)
- amber nectarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , , .
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.