Dịch

amber nectar

danh từ (noun)
UK/ˈæm.bəː ˈnɛk.tə/US/ˈæm.bəː ˈnɛk.təɹ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Beer.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amber nectarDạng gốc (base form)
  2. amber nectarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI