Dịch

amber fluid

danh từ (noun)
UK/ˈæm.bəː ˈfluːɪd/US/ˈæm.bəː ˈflu.ɪd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Beer.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amber fluidDạng gốc (base form)
  2. amber fluidsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • , 13 , .

AI