amb
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường viền bào tử hoặc hạt phấndanh từThe outline of a spore or pollen grain, as seen in a polar view.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambDạng gốc (base form)
- ambsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amb.danh từ | danh từ | Viết tắt của ambassador |