Dịch

amb.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của ambassadordanh từAbbreviation of ambassador.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. amb.Dạng gốc (base form)
  2. amb's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ambs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. amb.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI