amb.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của ambassadordanh từAbbreviation of ambassador.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- amb.Dạng gốc (base form)
- amb's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ambs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- amb.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)