Dịch

amazon river

UK/ˈæm.ə.zən ˈɹɪvəː/US/ˈæm.əˌzɑn ˈɹɪvɚ/

Nghĩa chính

  1. Sông amazon

Cụm từ (phrase)

Amazon river dolphindanh từCá heo sông Amazon

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI