Nghĩa chính
- Chứng thanh manhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any form of blindness that is accompanied by no obvious change to the eye; often the result of disease of the optic nerve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- amaurosisDạng gốc (base form)
- amauroses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Leber congenital amaurosisdanh từ | danh từ | Bệnh về mắt di truyền hiếm gặp xuất hiện khi mới sinh hoặc trong vài tháng đầu đời, phổ biến nhất là chứng rung giật nhãn cầu và dẫn đến các vấn đề về thị lực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc amaurosisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiamaurōsis
- từ tiếng Hy Lạp cổἀμαύρωσιςamaúrōsis“dimming, obscuring, amaurosis”
Ví dụ
- Leber's () .