Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gutta serena
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng mất trí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Amaurosis.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
gutta serena
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
locura
Sự điên rồ, chứng mất trí
AI
1
Chứng mất trí
1
Chứng mất trí
1
Chứng mất trí