Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amateurly
trạng từ
(adverb)
US
/
æ
m
ə
t
͡
ʃ
ɚ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách nghiệp dư
trạng từ
In an amateur manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amateurly
Dạng gốc
(base form)
more amateurly
So sánh hơn
(comparative)
most amateurly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
amateur
+
-ly
AI
1
Một cách nghiệp dư
1
Một cách nghiệp dư
1
Một cách nghiệp dư