Nghĩa chính
- Người phụ nữ được thuê để chăm sóc trẻ em; (trước đây) một y tá ướtdanh từA woman employed to look after children; (formerly) a wet nurse.
- Nữ giúp việc gia đình; một người giúp việcdanh từA female domestic helper; a maid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amahDạng gốc (base form)
- amahsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bồ Đào Nhaama“female nurse”
- từ tiếng Latinh trung đạiamma“wet nurse, amma”
- từ tiếng Latinhmamma
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ‘ runrun fastee.’