Dịch

altosome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc bất đối xứng của các nhiễm sắc thể được tạo ra bằng cách sửa đổi một mảng đa nhândanh từAn asymmetric structure of nucleosomes produced by modifying a polynucleosomal array.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altosomeDạng gốc (base form)
  2. altosomesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc altosome

Nguồn gốc (etymology)

AI