Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altitudinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem altitude
tính từ
Of or in relation to altitude
Họ từ
(word family)
cùng gốc
altitudinal
altitud
e
Độ cao so với mặt nước biển
danh từ
altitudin
ous
Cao; rất cao
tính từ
altitudinal
ly
Xét về độ cao
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
attitudinal
Nguồn gốc
(etymology)
altitude
+
-al
từ tiếng Latinh
altitūdō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
altitudinal
Độ cao
AI
1
Xem altitude
1
Xem altitude
1
Xem altitude