Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternative to something
UK
/
ɒ
l
ˈ
t
ɜː
.
n
ə
.
t
ɪ
v
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ɔ
l
ˈ
t
ɝ.
n
ə
.
t
ɪ
v
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lựa chọn thay cho một phương án khác
Ví dụ
Cycling
is
an
alternative
to
driving
.
Đi xe đạp là một lựa chọn thay cho việc lái xe.
Xuất hiện ở từ khác
alternative
kết hợp
lựa chọn thay cho một phương án khác
AI
1
Lựa chọn thay cho một phương án khác
1
Lựa chọn thay cho một phương án khác
1
Lựa chọn thay cho một phương án khác