Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternative solution
danh từ
(noun)
US
/ɔ
l
ˈ
t
ɝ.
n
ə
.
t
ɪ
v
s
ə
ˈ
l
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Giải pháp thay thế, giải pháp khác
danh từ
another way to solve a problem
Ví dụ
We
need
an
alternative
solution
to
reduce
costs
.
Chúng ta cần giải pháp thay thế để giảm chi phí.
Xuất hiện ở từ khác
alternative
kết hợp
một giải pháp khác
AI
1
Giải pháp thay thế
1
Giải pháp thay thế
1
Giải pháp thay thế