Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luân phiên
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Alternation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alternance
Dạng gốc
(base form)
alternance
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
They
constituted
the
very
first
form
of
alternance
between
work
and
study
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轮
lún
Luân phiên, đến lượt, xoay vòng
错
cuò
Xen kẽ, luân phiên
Tiếng Tây Ban Nha
alternativo
Thay thế, luân phiên
alternante
Luân phiên, xen kẽ
alternadamente
Luân phiên
AI
1
Luân phiên
1
Luân phiên
1
Luân phiên