Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alternante
B2
tính từ
(adjective)
/alteɾˈnante/
Nghĩa chính
1
Luân phiên, xen kẽ
tính từ
alternating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alternante
Dạng gốc
(base form)
alternante
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alternating
Luân phiên, xen kẽ
AI
1
Luân phiên
1
Luân phiên
1
Luân phiên