altern
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lần lượt diễn xuất; luân phiêntính từkhông so sánh (not comparable)Acting by turns; alternate.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| altern base | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhalternus“every other, alternate”