Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alt-monthly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tờ báo thay thế được xuất bản hàng tháng
danh từ
An alternative newspaper published monthly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alt-monthly
Dạng gốc
(base form)
alt-monthl
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
alt-
+
monthly
AI
1
Tờ báo thay thế được xuất bản hàng tháng
1
Tờ báo thay thế được xuất bản hàng tháng
1
Tờ báo thay thế được xuất bản hàng tháng