Nghĩa chính
- Cấu trúc thứ cấp được tìm thấy trong nhiều protein, trong đó các axit amin được sắp xếp thành một cuộn hoặc chuỗi xoắn, hầu như không có không gian trống ở bên trong và tất cả các chuỗi bên đều hướng ra bên ngoàidanh từA secondary structure found in many proteins, in which the amino acids are arranged in a coil, or helix, with almost no free space on the inside and all side chains being pointed towards the outside
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- alpha helixDạng gốc (base form)
- alpha helixesSố nhiều (plural)
- alpha helices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.