Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alphahelical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng xoắn alpha
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of an alpha helix
AI
1
Có dạng xoắn alpha
1
Có dạng xoắn alpha
1
Có dạng xoắn alpha