Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alongshelf
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên cạnh thềm băng hoặc thềm lục địa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Alongside an ice shelf or continental shelf
Nguồn gốc
(etymology)
along
+
shelf
AI
1
Bên cạnh thềm băng hoặc thềm lục địa
1
Bên cạnh thềm băng hoặc thềm lục địa
1
Bên cạnh thềm băng hoặc thềm lục địa