Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
along with someone
UK
/
ə
ˈ
l
ɒ
ŋ
w
ɪ
ð
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/
ə
ˈ
l
ɑ
ŋ
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Cùng với ai
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
get along with someone
cụm từ
cụm từ
Hợp, hòa hợp, hòa thuận với ai đó
string along with someone
cụm từ
cụm từ
Đi với ai, đi theo ai
Xuất hiện ở từ khác
along
kết hợp
cùng với ai đó
AI
1
Cùng với ai
1
Cùng với ai
1
Cùng với ai