Dịch

almsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được cứu tế, người sống bằng của bố thídanh từOne who depends on the receipt of alms, a beggar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. almsmanDạng gốc (base form)
  2. almsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

almsman

  1. từ tiếng Anh trung đạiallmsman
  2. từ tiếng Anh cổalmesmann

AI