almsman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được cứu tế, người sống bằng của bố thídanh từOne who depends on the receipt of alms, a beggar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- almsmanDạng gốc (base form)
- almsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.