Dịch

almostness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất gần như là một cái gì đó, hoặc gần như đạt tới một điểm nào đó; trạng thái không đầy đủdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of almost being something, or almost reaching a point; incomplete state.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , : , ; […]

AI