Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alluvially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu phù sa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In alluvial fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
alluvial
+
-ly
AI
1
Theo kiểu phù sa
1
Theo kiểu phù sa
1
Theo kiểu phù sa