Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allotone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các âm vị cao độ của âm vị cao độ
danh từ
Any of the pitch allophones of a pitch phoneme.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allotone
Dạng gốc
(base form)
allotone
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allotone
alloton
ic
Liên quan đến allotone
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
tone
AI
1
Các âm vị cao độ của âm vị cao độ
1
Các âm vị cao độ của âm vị cao độ
1
Các âm vị cao độ của âm vị cao độ