Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allosomal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc thể nhiễm sắc giới tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of allosomic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
allosomic
Nguồn gốc
(etymology)
allosome
+
-al
AI
1
Thuộc thể nhiễm sắc giới tính
1
Thuộc thể nhiễm sắc giới tính
1
Thuộc thể nhiễm sắc giới tính