Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allograftic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dị giáo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Allografic.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
herejía
Dị giáo
hereje
Dị giáo
AI
1
Dị giáo
1
Dị giáo
1
Dị giáo