Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
allochroic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thay đổi màu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of changeable colour.
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
-chroic
Ví dụ
allochroic
particles
allochroic
membrane
AI
1
Thay đổi màu
1
Thay đổi màu
1
Thay đổi màu