Dịch

-chroic

hậu tố

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sản xuất hoặc thay đổi màu sắc theo một cách nhất địnhhậu tốProducing or changing color in a certain way.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Hậu tố 1
Có một làn da nhất định
  1. Having a certain complexion.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổχρώςkhrṓs“color, complexion”

AI